炭畫

tàn huà thán họa

Hán Việt: thán họa · Pinyin: tàn huà

Tổng quan

tranh chì than

Cấu tạo: (thán) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh chì than

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用炭质材料绘成的画。分两种一是炭粉画,用纸笔或毛笔蘸炭精粉在纸上擦染,绘成一般人物肖像,故又称擦笔画;二是炭笔画,用炭笔或炭条素描写生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用炭质材料绘成的画。分两种一是炭粉画,用纸笔或毛笔蘸炭精粉在纸上擦染,绘成一般人物肖像,故又称擦笔画;二是炭笔画,用炭笔或炭条素描写生。

Eng

  • Cihui 炭畫 tànhuà n. charcoal drawing M:¹⁰fú