炭画
thán họa
Hán Việt: thán họa · Pinyin: tàn huà
Tổng quan
tranh chì than
1.用炭质材料绘成的画。分两种一是炭粉画,用纸笔或毛笔蘸炭精粉在纸上擦染,绘成一般人物肖像,故又称擦笔画; 二是炭笔画,用炭笔或炭条素描写生。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tranh than
- VietPhrases tranh chì than
- Biên soạn 炭畫 tànhuà n. charcoal drawing M:¹⁰fú
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用炭质材料绘成的画。分两种一是炭粉画,用纸笔或毛笔蘸炭精粉在纸上擦染,绘成一般人物肖像,故又称擦笔画; 二是炭笔画,用炭笔或炭条素描写生。
Eng
- Cihui 炭畫 tànhuà n. charcoal drawing M:¹⁰fú