炭畫

tàn huà thán họa

Hán Việt: thán họa · Pinyin: tàn huà

Tổng quan

tranh chì than

Cấu tạo: (thán) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh chì than
  • Cihui gành vẽ tranh bằng than. thán hoạ thán hoạ ☆Ngành vẽ tranh bằng than. tranh chì than。用炭質材料繪成的畫。

Eng

  • Cihui 炭畫 tànhuà n. charcoal drawing M:¹⁰fú