炭盆

tàn pénthán bồn

Hán Việt: thán bồn · Pinyin: tàn pén

Tổng quan

chậu than

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烧木炭的火盆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以木炭為燃料,用來取暖的盆子。

Cấu tạo: 炭 (thán) + 盆 (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậu than
  • VietPhrases chậu than
  • Biên soạn charcoal brazier M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以木炭為燃料,用來取暖的盆子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧木炭的火盆。

Eng

  • Cihui 炭盆 ànpén n. charcoal brazier M:²zhī

Đức

  • Handedict Holzkohlenpfanne

Từ liên quan

Gần nghĩa

炭化 · 炭墼 · 炭氣 · 炭焙 · 炭画 · 炭畫 · 炭疽 · 炭精