炭窯

tàn yáo thán diêu

Hán Việt: thán diêu · Pinyin: tàn yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (diêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製作木炭的窯灶。一般以土窯製作黑炭,石窯製作白炭。

Eng

  • Cihui 炭窯 ànyáo n. charcoal kiln M:⁴zuò

ja

  • JMdict charcoal kiln|charcoal pile