炭筆

tàn bǐ thán bút

Hán Việt: thán bút · Pinyin: tàn bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用细木枝烧焦或用炭粉制成的笔。多供素描写生之用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用细木枝烧焦或用炭粉制成的笔。多供素描写生之用。

Eng

  • Cihui 炭筆 ànbǐ* n. charcoal pencil M:⁴zhī