炭精

tàn jīng thán tinh

Hán Việt: thán tinh · Pinyin: tàn jīng

Tổng quan

1. chất than; chế phẩm than。各種炭製品的總稱。 2. than nhân tạo; các-bon thuần chất。人造炭和石墨的總稱。

Cấu tạo: (thán) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. chất than; chế phẩm than。各種炭製品的總稱。 2. than nhân tạo; các-bon thuần chất。人造炭和石墨的總稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精製的炭。電池中的炭 心 ,弧 光 燈 中 的 炭 絲 , 人造木炭等 皆 由炭精製成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种炭制品的总称; 方言。人造炭和石墨的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种炭制品的总称。 2.方言。人造炭和石墨的总称。