炭紙 tàn zhǐ · thán chỉ Hán Việt: thán chỉ · Pinyin: tàn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 紙 (chỉ)Pinyintàn zhǐHán Việtthán chỉCấu tạo炭 + 紙 · thán + chỉ nghĩa thành phần: thán + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即炭精纸。参见"炭精纸"。EngCihui 炭紙 ànzhǐ n. carbon paper M:¹zhāng