炭金 tàn jīn · thán kim Hán Việt: thán kim · Pinyin: tàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 金 (kim)Pinyintàn jīnHán Việtthán kimCấu tạo炭 + 金 · thán + kim nghĩa thành phần: thán + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称购炭取暖的礼金。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称购炭取暖的礼金。