炭头 thán đầu Hán Việt: thán đầu Tổng quan thán đầu (職位)禪林之稱呼。司炭柴者。☸ Cấu tạo: 炭 (thán) + 头 (đầu)Hán Việtthán đầuCấu tạo炭 + 头 · thán + đầu nghĩa thành phần: thán + đầu Nghĩa ViệtCihui thán đầu (職位)禪林之稱呼。司炭柴者。☸