炮場

pào chǎng pháo tràng

Hán Việt: pháo tràng · Pinyin: pào chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以演习发炮的广场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以演习发炮的广场。