炮壘

pào lěi pháo lũy

Hán Việt: pháo lũy · Pinyin: pào lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"炮垒"; 即炮台; 借指炮弹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炮垒"。 2.即炮台。 3.借指炮弹。

Eng

  • Cihui 炮壘 àolěi* n. fort; fortress M:⁴zuò