炮頭 pào tóu · pháo đầu Hán Việt: pháo đầu · Pinyin: pào tóu Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 頭 (đầu)Pinyinpào tóuHán Việtpháo đầuCấu tạo炮 + 頭 · pháo + đầu nghĩa thành phần: pháo + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指土匪队中掌管若干枪手的小头目。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指土匪队中掌管若干枪手的小头目。