炮姜 pháo khương Hán Việt: pháo khương Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 姜 (khương)Hán Việtpháo khươngCấu tạo炮 + 姜 · pháo + khương nghĩa thành phần: pháo + khương Nghĩa EngCihui 炮姜 áojiāng n. baked ginger