炮局 pào jú · pháo cục Hán Việt: pháo cục · Pinyin: pào jú Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 局 (cục)Pinyinpào júHán Việtpháo cụcCấu tạo炮 + 局 · pháo + cục nghĩa thành phần: pháo + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"炮局"; 旧称制造枪炮的工厂或储藏枪炮的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炮局"。 2.旧称制造枪炮的工厂或储藏枪炮的场所。