炮座
pháo tọa
Hán Việt: pháo tọa · Pinyin: pào zuò
Tổng quan
bệ pháo (trong pháo đài), lá chắn bệ pháo (trên tàu chiến)
Nghĩa
Việt
- Cihui bệ pháo (trong pháo đài), lá chắn bệ pháo (trên tàu chiến)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"炮坐"; 炮车。亦指炮的台座。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炮坐"。 2.炮车。亦指炮的台座。
Eng
- Cihui 炮座 àozuò n. gun platform