炮張 pào zhāng · pháo trương Hán Việt: pháo trương · Pinyin: pào zhāng Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 張 (trương)Pinyinpào zhāngHán Việtpháo trươngCấu tạo炮 + 張 · pháo + trương nghĩa thành phần: pháo + trương