炮戰
pháo chiến
Hán Việt: pháo chiến · Pinyin: pào zhàn
Tổng quan
pháo kích | trận chiến pháo binh
Nghĩa
Việt
- Cihui pháo kích | trận chiến pháo binh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敵我雙方以炮火相互攻擊作戰。如:「那是一場激烈的炮戰。」
Eng
- CC-CEDICT artillery bombardment; artillery battle
- Cihui 炮戰 àozhàn n. artillery action/engagement M:²chǎng