炮捻

pào niǎn pháo niệp

Hán Việt: pháo niệp · Pinyin: pào niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (niệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引起炸药爆炸的导火线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引起炸药爆炸的导火线。

Eng

  • Cihui 炮捻 àoniǎn n. fuse (of firecracker/etc.) M:²gēn