炮術

pháo thuật

Hán Việt: pháo thuật

Tổng quan

(quân sự) pháo, pháo binh, khoa nghiên cứu việc sử dụng pháo thuật bắn đại bác, sự chế tạo đại bác

Cấu tạo: (pháo) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) pháo, pháo binh, khoa nghiên cứu việc sử dụng pháo thuật bắn đại bác, sự chế tạo đại bác