炮栓

pháo xuyên

Hán Việt: pháo xuyên

Tổng quan

nút miệng súng

Cấu tạo: (pháo) + (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nút miệng súng

Eng

  • Cihui 炮栓 àoshuān n. (gun) breechblock M:²gēn