炮泥

pháo nê

Hán Việt: pháo nê

Tổng quan

sự nhồi đầy; nhét đầy, sand stemming, sự nhét đầy cát, sự lấp lỗ khoan (nổ mìn), vật liệu nhét lỗ mìn

Cấu tạo: (pháo) + (nê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nhồi đầy; nhét đầy, sand stemming, sự nhét đầy cát, sự lấp lỗ khoan (nổ mìn), vật liệu nhét lỗ mìn