炮熬

pào áo pháo ngao

Hán Việt: pháo ngao · Pinyin: pào áo

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (ngao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炮制煎熬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炮制煎熬。