炮犧

pào xī pháo hi

Hán Việt: pháo hi · Pinyin: pào xī

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即伏牺。炮,通"庖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即伏牺。炮,通"庖"。