炮眼

pào yǎn pháo nhãn

Hán Việt: pháo nhãn · Pinyin: pào yǎn

Tổng quan

lỗ châu mai: lỗ đặt mìn

Cấu tạo: (pháo) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ châu mai: lỗ đặt mìn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.掩蔽工事的火炮射擊口。 2.用來裝炸藥的洞孔。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩蔽工事的火炮射击口; 爆破前在岩石上凿的孔,用来装炸药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩蔽工事的火炮射击口。 2.爆破前在岩石上凿的孔,用来装炸药。

Eng

  • Cihui 炮眼 àoyǎn n. 1. porthole; embrasure 2. blasthole; borehole