炮石

pào shí pháo thạch

Hán Việt: pháo thạch · Pinyin: pào shí

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"炮石"; 古代用炮抛射的石头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炮石"。 2.古代用炮抛射的石头。