炮祭 pào jì · pháo tế Hán Việt: pháo tế · Pinyin: pào jì Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 祭 (tế)Pinyinpào jìHán Việtpháo tếCấu tạo炮 + 祭 · pháo + tế nghĩa thành phần: pháo + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代烧柴祭天的仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.古代烧柴祭天的仪式。