炮竿

pào gān pháo can

Hán Việt: pháo can · Pinyin: pào gān

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即爆竹,古代用以御敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即爆竹,古代用以御敌。