炮籠

pào lóng pháo lung

Hán Việt: pháo lung · Pinyin: pào lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炮的障蔽物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炮的障蔽物。