炮筒 pháo đồng Hán Việt: pháo đồng Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 筒 (đồng)Hán Việtpháo đồngCấu tạo炮 + 筒 · pháo + đồng nghĩa thành phần: pháo + đồng Nghĩa EngCihui 炮筒 àotǒng* n. barrel (of a gun/cannon)