炮胾 pào zì · pháo chí Hán Việt: pháo chí · Pinyin: pào zì Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 胾 (chí)Pinyinpào zìHán Việtpháo chíCấu tạo炮 + 胾 · pháo + chí nghĩa thành phần: pháo + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烤熟的肉块。Tân Hoa Tự Điển 1.烤熟的肉块。