砲臺

pào tái pháo thai

Hán Việt: pháo thai · Pinyin: pào tái

Tổng quan

pháo đài | trận địa pháo

Cấu tạo: (pháo) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo đài | trận địa pháo
  • Cihui ơi đặt súng lớn. pháo đài pháo đài ☆Nơi đặt súng lớn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 架設大炮供發射火炮的防禦性建築。也作「炮壘」。

Eng

  • Cihui fort; battery