炮衣
pháo y
Hán Việt: pháo y · Pinyin: pào yī
Tổng quan
bạt che pháo; áo bọc pháo。套在炮外面的布套。
Nghĩa
Việt
- Cihui bạt che pháo; áo bọc pháo。套在炮外面的布套。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罩在大炮外面的套子。如:「部隊今年購置新炮衣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罩在炮上的套子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.罩在炮上的套子。
Eng
- Cihui 炮衣 àoyī n. gun cover