炮豚 pào tún · pháo đồn Hán Việt: pháo đồn · Pinyin: pào tún Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 豚 (đồn)Pinyinpào túnHán Việtpháo đồnCấu tạo炮 + 豚 · pháo + đồn nghĩa thành phần: pháo + đồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烤猪。古代八种珍食之一。Tân Hoa Tự Điển 1.烤猪。古代八种珍食之一。