炮銅

pào tóng pháo đồng

Hán Việt: pháo đồng · Pinyin: pào tóng

Tổng quan

gunmetal (alloy of copper, tin and zinc) || {gunmetal}

Cấu tạo: (pháo) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銅錫合金,舊時用以鑄造大炮。

Eng

  • CC-CEDICT gunmetal (alloy of copper, tin and zinc)
  • Cihui gunmetal (alloy of copper, tin and zinc)