炮雲 pào yún · pháo vân Hán Việt: pháo vân · Pinyin: pào yún Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 雲 (vân)Pinyinpào yúnHán Việtpháo vânCấu tạo炮 + 雲 · pháo + vân nghĩa thành phần: pháo + vân