炯爾 jiǒng ěr · quýnh nhĩ Hán Việt: quýnh nhĩ · Pinyin: jiǒng ěr Tổng quan Cấu tạo: 炯 (quýnh) + 爾 (nhĩ)Pinyinjiǒng ěrHán Việtquýnh nhĩCấu tạo炯 + 爾 · quýnh + nhĩ nghĩa thành phần: quýnh + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显貌。Tân Hoa Tự Điển 1.明显貌。