炯思 jiǒng sī · quýnh tư Hán Việt: quýnh tư · Pinyin: jiǒng sī Tổng quan Cấu tạo: 炯 (quýnh) + 思 (tư)Pinyinjiǒng sīHán Việtquýnh tưCấu tạo炯 + 思 · quýnh + tư nghĩa thành phần: quýnh + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光明磊落的思绪。Tân Hoa Tự Điển 1.光明磊落的思绪。