炯晃

jiǒng huǎng quýnh hoảng

Hán Việt: quýnh hoảng · Pinyin: jiǒng huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quýnh) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"焝晃"; 光明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焝晃"。 2.光明貌。

Eng

  • Cihui 炯晃 iǒnghuǎng v.p. bright and clear