炯然

jiǒng rán quýnh nhiên

Hán Việt: quýnh nhiên · Pinyin: jiǒng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (quýnh) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"焝然"; 明亮貌。光明貌; 明白貌; 健旺貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焝然"。 2.明亮貌。光明貌。 3.明白貌。 4.健旺貌。

Eng

  • Cihui 炯然 jiǒngrán adv. bright

ja

  • JMdict shining|radiant|bright