炯誡 jiǒng jiè · quýnh giới Hán Việt: quýnh giới · Pinyin: jiǒng jiè Tổng quan Cấu tạo: 炯 (quýnh) + 誡 (giới)Pinyinjiǒng jièHán Việtquýnh giớiCấu tạo炯 + 誡 · quýnh + giới nghĩa thành phần: quýnh + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"炯戒"。