炯跡 jiǒng jì · quýnh tích Hán Việt: quýnh tích · Pinyin: jiǒng jì Tổng quan Cấu tạo: 炯 (quýnh) + 跡 (tích)Pinyinjiǒng jìHán Việtquýnh tíchCấu tạo炯 + 跡 · quýnh + tích nghĩa thành phần: quýnh + tích