炯跡

jiǒng jì quýnh tích

Hán Việt: quýnh tích · Pinyin: jiǒng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (quýnh) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光荣的行状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光荣的行状。