炯鑑
quýnh giám
Hán Việt: quýnh giám · Pinyin: jiǒng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"焝鉴"; 明显的鉴戒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焝鉴"。 2.明显的鉴戒。
Eng
- Cihui 炯鑒 iǒngjiàn* n. clear understanding
Hán Việt: quýnh giám · Pinyin: jiǒng jiàn