炯鑑 jiǒng jiàn · quýnh giám Hán Việt: quýnh giám · Pinyin: jiǒng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 炯 (quýnh) + 鑑 (giám)Pinyinjiǒng jiànHán Việtquýnh giámCấu tạo炯 + 鑑 · quýnh + giám nghĩa thành phần: quýnh + giám Nghĩa EngCihui 炯鑒 iǒngjiàn* n. clear understanding