炱朽 tái xiǔ · đài hủ Hán Việt: đài hủ · Pinyin: tái xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 炱 (đài) + 朽 (hủ)Pinyintái xiǔHán Việtđài hủCấu tạo炱 + 朽 · đài + hủ nghĩa thành phần: đài + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因长期被烟尘熏而腐烂。Tân Hoa Tự Điển 1.因长期被烟尘熏而腐烂。