炳發 bǐng fā · bỉnh phát Hán Việt: bỉnh phát · Pinyin: bǐng fā Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 發 (phát)Pinyinbǐng fāHán Việtbỉnh phátCấu tạo炳 + 發 · bỉnh + phát nghĩa thành phần: bỉnh + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹焕发; 发扬光大。Tân Hoa Tự Điển 1.犹焕发。 2.发扬光大。