炳如 bǐng rú · bỉnh như Hán Việt: bỉnh như · Pinyin: bǐng rú Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 如 (như)Pinyinbǐng rúHán Việtbỉnh nhưCấu tạo炳 + 如 · bỉnh + như nghĩa thành phần: bỉnh + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显昭著貌;明白显豁貌; 容光焕发貌。Tân Hoa Tự Điển 1.明显昭著貌;明白显豁貌。 2.容光焕发貌。