炳彪

bǐng biāo bỉnh bưu

Hán Việt: bỉnh bưu · Pinyin: bǐng biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斑斓的虎纹。借指虎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斑斓的虎纹。借指虎。