炳明 bǐng míng · bỉnh minh Hán Việt: bỉnh minh · Pinyin: bǐng míng Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 明 (minh)Pinyinbǐng míngHán Việtbỉnh minhCấu tạo炳 + 明 · bỉnh + minh nghĩa thành phần: bỉnh + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显;显着。Tân Hoa Tự Điển 1.明显;显着。