炳杍 bǐng zǐ Pinyin: bǐng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 杍Pinyinbǐng zǐCấu tạo炳 + 杍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"炳朗"。亦作"炳琅"。亦作"炳焤"; 光辉照耀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炳朗"。亦作"炳琅"。亦作"炳焤"。 2.光辉照耀。